Loading presentation...

Present Remotely

Send the link below via email or IM

Copy

Present to your audience

Start remote presentation

  • Invited audience members will follow you as you navigate and present
  • People invited to a presentation do not need a Prezi account
  • This link expires 10 minutes after you close the presentation
  • A maximum of 30 users can follow your presentation
  • Learn more about this feature in our knowledge base article

Do you really want to delete this prezi?

Neither you, nor the coeditors you shared it with will be able to recover it again.

DeleteCancel

SO SÁNH IFRS VÀ VAS

No description
by

Nguyen Tran

on 24 December 2015

Comments (0)

Please log in to add your comment.

Report abuse

Transcript of SO SÁNH IFRS VÀ VAS

Giống nhau
Khác nhau
Nguyên nhân
Khái quát về VAS 01
so sánh IFRS framework VÀ VAS 01
1978-1985
04/1989
09/2010
Khuôn mẫu lý thuyết kế toán cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính quốc tế (IFRS Framework) được IASB phê duyệt và phát hành
Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (FASB)
Công bố về Lý thuyết Kế toán Tài chính
Statement on Financial Acounting Concepts
SFAC
SFAC được chuẩn hóa thành Framework
Làm cơ sở để điều chỉnh lại các chuẩn mực kế toán quốc tế đã ban hành trước đó, đồng thời làm cơ sở để ban hành các chuẩn mực kế toán mới sau này
Thời gian phát hành
IFRS Framework
là một tập hợp các khái niệm cơ bản nhất của BCTC, làm cơ sở cho các chuẩn mực kế toán và bảo đảm rằng các chuẩn mực này nhất quán với nhau
Khái niệm
Ý nghĩa
Làm nền tảng tạo sự nhất quán trong việc xây dựng hệ thống chuẩn mực BCTC quốc tế.
Nâng cao tính thống nhất và nhất quán giữa các chuẩn mực.
Cơ sở để đưa ra quyết định mang tính xét đoán khi giải quyết một vấn đề phát sinh trong thực tiễn nhưng chưa được quy định trong một chuẩn mực cụ thể.

Là cơ sở để xây dựng và phát triển các chuẩn mực BCTC quốc tế mới, xem xét lại các chuẩn mực hiện hành.
Thúc đẩy sự hài hòa trong nhiều quy định, chuẩn mực, các thủ tục kế toán liên quan đến trình bày BCTC.
Các quốc gia có thể tự xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán căn cứ vào IFRS.
Trong trường hợp gặp các vấn đề chưa được đề cập trong các IFRS, có thể dựa vào IFRS Framework để xác định các phương pháp và xử lý kế toán cần thiết
Căn cứ để các kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán về tính tuân thủ của các BCTC.

Vai trò
12/2002
2014
Bộ Tài chính ban hành vào đợt 2 theo Quyết định 165/2002/QĐ-BTC
Ban soạn thảo Chuẩn mực (Bộ Tài chính) ban hành Dự thảo về Chuẩn mực chung Kế toán Việt Nam.
Chuẩn mực chung kế toán Việt Nam (VAS 01)
Thời gian ban hành
VAS 01
cũng là một tập hợp những khái niệm, nguyên tắc và yêu cầu cơ bản để ghi sổ kế toán và lập BCTC
Khái niệm
Sửa đổi, cập nhập thêm một số quy định đã làm tăng tính hòa hợp với IFRS Framework lên một mức độ tương đối cao, lên tới 95%.
Khái quát về IFRS Framework
Đánh dấu sự hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam
Cơ sở xây dựng và hoàn thiện hệ thống kế toán ở Việt Nam
Căn cứ để kiểm toán viên và kế toán viên đưa ra các phương pháp xử lý kế toán các tình huống mà chuẩn mực cụ thể chưa quy định.
Vai trò
Về mục đích của chuẩn mực
Làm cơ sở xây dựng và hoàn thiện các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán theo khuôn mẫu thống nhất.
Giúp doanh nghiệp lập và trình bày BCTC một cách thống nhất, trung thực và hợp lý.
Giúp người sử dụng BCTC, kiểm toán viên hiểu và đánh giá về sự phù hợp của BCTC, từ đó có thể đưa ra ý kiến, quyết định.
Về nội dung chuẩn mực
IFRS Framework và VAS 01 có sự tương đồng trong việc đề cập các khái niệm:
Cơ sở dồn tích
(Accrual Basis)
Hoạt động liên tục
(Going concern)
Tính phù hợp
(Relevance)
Trọng yếu
(Materiality)
Nhất quán
(Consistency)
Trung thực
(Faithful)
Khách quan
(Neutrality)
Đầy đủ
(Completeness)
Có thể hiểu được
(Understandability)
Có thể so sánh được
(Comparability)
Các yếu tố của BCTC
Trên cơ sở các khái niệm, cả IFRS và VAS 01 đều phân chia BCTC thành 5 yếu tố là:
Tài sản
Nợ phải trả
Vốn chủ sở hữu
Thu nhập
(Doanh thu và thu nhập khác)
Chi phí
Quy định chung
IFRS Framework
VAS 01
Là một khuôn mẫu lý thuyết kế toán
Được đưa vào thành một chuẩn mực riêng
Khi có xung đột giữa các chuẩn mực cụ thể và quy định chung
Thực hiện theo
chuẩn mực cụ thể
Không đề cập
Chưa có chuẩn mực cụ thể thì thực hiện theo
chuẩn mực chung
Mục đích của BCTC
Theo IFRS Framework
Mục đích
Người
sử dụng
Ảnh hưởng của các dòng tiền và nguồn lực
Thông tin trên BCTC
Các đối tác hiện tại và tương lai của doanh nghiệp
Đánh giá các dòng tiền và các nguồn lực như là một mục tiêu thông tin trên BCTC.
"bản chất quan trọng hơn hình thức"
theo vas 01
không đề cập đến các vấn đề trên
Cung cấp thông tin và thay đổi trong tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Giả thiết cơ bản
(OB12, 13, 14)
- Cơ sở dồn tích
Nguyên tắc kế toán
Giả thiết cơ bản
- Hoạt động liên tục
IFRS Framework
VAS 01
Các yêu cầu cơ bản
Tổng quát
Tính thận trọng
Tính kịp thời
Tính có thể hiểu được
Tính có thể kiểm chứng
IFRS Framework
VAS 01
3 đặc điểm chất lượng nền tảng:
5 đặc điểm chất lượng bổ sung:
Thích hợp
Trọng yếu
Trình bày trung thực
Có thể so sánh
Có thể kiểm chứng
Có thể hiểu được
Kịp thời
Hạn chế về chi phí và thông tin hữu ích
7 nguyên tắc kế toán cơ bản:
6 yêu cầu cơ bản:
Cơ sở dồn tích
Hoạt động liên tục
Giá gốc
Phù hợp
Nhất quán
Thận trọng
Trọng yếu
Trung thực
Đầy đủ
Kịp thời
Dễ hiểu
Có thể so sánh
Khách quan
Thận trọng là xem xét, cân nhắc, phán đoán cần thiết để lập các ước tính kế toán trong các điều kiện không chắc chắn
(đoạn 8)
Thông tin sẵn có cho người ra quyết định một cách đúng lúc.
(QC29)
Các thông tin và số liệu kế toán phải được ghi chép và báo cáo kịp thời, đúng hoặc trước thời hạn quy định, không được chậm trễ.
(đoạn 13)
Thông tin về những vấn đề phức tạp trong báo cáo nguồn tài chính phải được giải trình trong phần thuyết minh.
(đoạn 14)
Đảm bảo cho người sử dụng về những thông tin trình bày trung thực đối với các hiện tượng kinh tế.
Những người quan sát độc lập và có kiến thức khác nhau có thể cùng nhất trí với nhau mặc dù không nhất thiết phải thỏa thuận.
(QC26)
Các yếu tố của BCTC
IFRS Framework
VAS 01
Nguyên tắc giá gốc
Khái niệm về vốn và bảo toàn vốn
Vốn chủ sở hữu
Cho phép sử dụng hoặc kết hợp sử dụng ở các mức độ khác nhau các loại giá sau để đánh giá các yếu tố của báo cáo tài chính:
Giá gốc
(Historical cost)
Giá hiện hành
(Current cost)
Giá trị thuần có thể thực hiện
(Realisable value)
Hiện giá
(Present value)
VAS 01
chỉ
sử dụng
nguyên tắc giá gốc
“Giá gốc của tài sản không được thay đổi trừ khi có quy định khác trong chuẩn mực kế toán cụ thể”
đề cao tính linh hoạt
bảo thủ, không bao quát được các trường hợp
Bảo toàn vốn về mặt tài chính
Bảo toàn vốn về vật chất
Đưa ra hai khái niệm về vốn đó là:
Không đề cập đến vấn đề này
IFRS Framework
IFRS Framework
IFRS Framework
VAS 01
VAS 01
VAS 01
VAS 01
IFRS Framework
IFRS Framework
VAS 01
VAS 01
IFRS Framework
Chỉ đề cập đến các
yếu tố ảnh hưởng
đến vốn chủ sở hữu
Không đề cập đến
yếu tố cấu thành
nên vốn chủ sở hữu
Chỉ liệt kê các
yếu tố cấu thành
nên vốn chủ sở hữu:
Vốn của các nhà đầu tư
Thặng dư vốn cổ phần
Lợi nhuận giữ lại
Các quỹ
Lợi nhuận chưa phân phối
Chênh lệch tỷ giá
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Không đề cập đến các
yếu tố ảnh hưởng
đến vốn chủ sở hữu.
Về dự thảo
Chuẩn mực chung Kế toán Việt Nam
1. Trịnh Thị Quỳnh Hương
2. Nguyễn Thị Kim Ngân
3. Trần Thục Nguyên
4. Đặng Thị Ngọc Quý
5. Nguyễn Võ Thanh Trúc
6. Võ Thị Thảo Vy
Danh sách nhóm 4
Nguyên nhân trực tiếp
Đo lường tài sản dựa trên cơ sở
giá trị hợp lý
, đảm bảo tính ‘liên quan’ của thông tin kế toán đối với các đối tượng sử dụng
Giá gốc
vẫn là cơ sở đo lường chủ yếu
Việt Nam chưa có thị trường, khung pháp lý cho việc áp dụng giá trị hợp lý trong quá trình đo lường của kế toán.
IAS/IFRS
cho phép sử dụng xét đoán và ước tính nhiều hơn so với
VAS
VAS
IAS/IFRS
2003
IAS/IFRS
VAS
Nguyên nhân gián tiếp
Yếu tố văn hóa
IAS/IFRS
VAS
sử dụng nhiều ước tính, không có tính chắc chắn
ít sử dụng ước tính, thận trọng hơn, hạn chế những yếu tố không chắc chắn
Yếu tố kinh tế
Truyền thống kế toán luôn khác nhau giữa các nước
Mức độ phát triển kinh tế của Việt Nam thấp hơn nhiều so với các nước phát triển Phương Tây.
Yếu tố chính trị và luật pháp
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
các hoạt động kinh tế ở Việt Nam
đơn giản hơn
nhiều so với các nước như Anh hay Mỹ.
Doanh nghiệp nhỏ
doanh nghiệp Việt Nam
chiếm
IAS/IFRS
VAS
xây dựng theo hệ thống
thông luật
xây dựng phù hợp với hệ thống
luật thành văn
của Việt Nam
Nhà nước

kiểm soát
bằng việc
giải thích mục tiêu, nguyên tắc kế toán, phương pháp đo lường, đánh giá, soạn thảo và trình bày BCTC
.
Chuẩn mực, nguyên tắc kế toán được
thiết lập
bởi các
tổ chức tư nhân
chuyên nghiệp.
các chuẩn mực
dễ thích ứng
với thực tiễn và
sáng tạo hơn
Yếu tố nghề nghiệp
“Ở Việt Nam, Chính phủ can thiệp sâu vào mọi lĩnh vực, kể cả kế toán. Chuẩn mực và chế độ kế toán đều được Bộ Tài chính soạn thảo và ban hành; các tổ chức nghề nghiệp kế toán không đóng vai trò quan trọng trong quá trình này”
Hệ thống
đào tạo nghề nghiệp
của Việt Nam có
chất lượng chưa cao
thank you!!!
Đổi tên “Chuẩn mực chung” thành “Khuôn khổ cho việc lập và trình bày BCTC”
Trình bày theo hình thức mới
Bổ sung phần giới thiệu về mục đích, lợi ích và giới hạn của báo cáo tài chính
(Chương 1)
Tổng quan
tăng tính lý luận
thay đổi khá lớn trong quan hệ giữa kế toán - thuế - quản lý nhà nước
Cách thức diễn đạt
- thích hợp
- trọng yếu
- trung thực
- so sánh...
đặc điểm định tính
nguyên tắc kế toán
mang tính lý thuyết chung
Cơ sở xác định giá trị các yếu tố của BCTC
(đoạn 3.55 – 3.56 – Chương 3)
(chương 2)
Giá gốc
Giá hiện hành
Giá trị có thể thực hiện được
Giá trị hiện tại
bổ sung
Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về
“nguyên tắc giá trị hợp lý”
, vận dụng cùng với
“nguyên tắc giá gốc”
trong một số nghiệp vụ cụ thể
BCTC của doanh nghiệp phản ánh giá trị tài sản một cách
xác thực
nhất
Bảo toàn vốn
(đoạn 3.57 đến 3.65 - chương 3)
Bảo toàn vốn có 2 dạng là:
Bảo toàn vốn tài chính
Bảo toàn vốn vật chất
Bao quát được hết các tình huống sẽ xảy ra trong tương lai
Đảm bảo phù hợp với CMKTQT
Phù hợp với chủ trương chính sách Nhà nước và thực tiễn tại Việt Nam
khó áp dụng
tôn trọng thông lệ Quốc tế
Tiết kiệm chi phí soạn thảo chuẩn mực
Nhanh chóng hòa nhập
Giúp cho các công ty huy động vốn trên thị trường quốc tế
Xây dựng một đội ngũ nhân viên tài chính kế toán có năng lực
Tăng cường quản lý công tác BCTC nhằm đảm bảo tính trung thực
Lợi ích
Thách thức
Full transcript